Minera-Blend (CPM)
Premix Khoáng · Cấp thực phẩm · 11 khoáng — chelate hấp thu cao ở nơi cần — cho thực phẩm bổ sung & thú cưng.
Premix · KhoángNhận diện sản phẩm
Thành phần & Hàm lượng
| Khoáng | Nguồn (dạng) | Hàm lượng / g premix | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Calcium | Tricalcium phosphate (INS 341iii) | 136.00–190.12 mg | Test report |
| Phosphorus | Tricalcium phosphate | 89.48–125.08 mg | Test report |
| Magnesium | Magnesium carbonate (INS 504i) | 59.50–83.18 mg | Test report |
| Zinc | Zinc oxide | 11.33–15.84 mg | Test report |
| Iron | Ferric pyrophosphate | 4.25–5.94 mg | Test report |
| Manganese | Manganese gluconate | 1.98–2.77 mg | Test report |
| Copper | Copper amino-acid chelate ◆ | 1.13–1.58 mg | Test report |
| Iodine | Potassium iodide | 85.00–119.41 mcg | Test report |
| Chromium | Chromium picolinate ◆ | 61.14–85.47 mcg | Test report |
| Molybdenum | Molybdenum amino-acid chelate ◆ | 29.92–42.45 mcg | Test report |
| Selenium | Selenium amino-acid chelate ◆ | 14.45–20.50 mcg | Test report |
| Chất mang | Maltodextrin | Q.S. (~96%) | — |
◆ = dạng hữu cơ hấp thu cao (amino-acid chelate / picolinate). Dạng & khoảng hàm lượng xác minh theo báo cáo kiểm nghiệm.
Chelate ở nơi cần thiết. Copper, Selenium và Molybdenum ở dạng amino-acid chelates và Chromium ở dạng picolinate — dạng hữu cơ hấp thu hiệu quả hơn muối khoáng thông thường.
Vật lý & Bảo quản
Độ tinh khiết & An toàn
Mỗi lô được kiểm theo giới hạn kim loại nặng và vi sinh cấp thực phẩm. Giấy chứng nhận phân tích đầy đủ — gồm định lượng, kim loại nặng (Pb, As, Hg) và vi sinh — kèm mỗi lô giao.
Cách dùng & Công bố
Hỗ trợ ứng dụng. Đội kỹ thuật sẽ đề xuất tỷ lệ dùng tối ưu cho mục tiêu tăng cường khoáng mỗi khẩu phần của thành phẩm. Liên hệ để lập công thức — giúp bạn đi từ premix đến thành phẩm nhanh hơn.
Công bố mà premix này hỗ trợ (tùy xác minh nhãn tại thị trường của bạn): “Nguồn khoáng thiết yếu”, “Hỗ trợ sức khỏe xương (Ca, P, Mg)”, “Hỗ trợ chức năng miễn dịch (Se, Zn)”.
Bảo quản, Đóng gói & Tin cậy
Cần điều chỉnh cho sản phẩm của bạn?
Cho biết hoạt chất, liều lượng và dạng mục tiêu — đội R&D lập công thức và hồ sơ premix đúng quy cách của bạn.
1/91 Kanchanaphisek Rd, Bang Bon Tai, Bang Bon, Bangkok 10150, Thailand
T (+66) 2 906 4570–3 · (+66) 94 568 0958 · additivlab.com
Thông số này được cấp cho sản phẩm nêu tên để đánh giá và lập công thức. Mỗi lô kèm Giấy chứng nhận phân tích đầy đủ; thông số sản xuất và liều thành phẩm có theo yêu cầu từ đội kỹ thuật. © Additiv Co., Ltd.