Blend B 352
Premix Vitamin B · Cấp thực phẩm · Phức hợp 8 vitamin B đầy đủ, dùng tăng cường thực phẩm, thực phẩm bổ sung & thức ăn thú cưng.
Premix · Vitamin BNhận diện sản phẩm
Thành phần & Hàm lượng
| Vitamin | Dạng (đã công bố) | % Nhãn | Hàm lượng / g premix | Phương pháp |
|---|---|---|---|---|
| B3 Niacin | Niacinamide | 14.58 | 144.34–147.26 mg | Test report |
| B5 Pantothenic acid | Calcium D-pantothenate | 4.56 | 44.70–46.52 mg | Test report |
| B2 Riboflavin | Riboflavin | 1.80 | 17.45–18.52 mg | Test report |
| B6 Pyridoxine | Pyridoxine HCl | 1.16 | 11.37–11.83 mg | Test report |
| B1 Thiamine | Thiamine HCl | 1.05 | 10.28–10.65 mg | Test report |
| B9 Folic acid | Folic acid | 0.28 | 2,677–2,815 mcg | Test report |
| B7 Biotin | D-Biotin | 0.03 | 339.3–354.9 mcg | Test report |
| B12 Cobalamin | Cyanocobalamin | 0.003 | 25.71–27.03 mcg | Test report |
| Chất mang | Maltodextrin | 76.54 | Q.S. | — |
% nhãn, khoảng hàm lượng & dạng được xác minh theo báo cáo kiểm nghiệm.
Tuyên bố minh bạch hoàn toàn. Mọi dạng vitamin được nêu công khai — không công thức độc quyền. Hàm lượng đảm bảo đúng nhãn suốt hạn dùng 24 tháng.
Vật lý & Bảo quản
Độ tinh khiết & An toàn
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Phương pháp | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Độ ẩm | ≤ 8.0 % | AOAC 2016 | Hàng năm |
| Chì (Pb) | ≤ 1.0 mg/kg | Test report | Hàng năm |
| Asen (As) | ≤ 2.0 mg/kg | Test report | Hàng năm |
| Thủy ngân (Hg) | ≤ 0.02 mg/kg | Test report | Hàng năm |
| Tổng số vi khuẩn hiếu khí | ≤ 1 × 10³ cfu/g | BAM 2001 | Mỗi lô |
| Nấm men & nấm mốc | ≤ 100 cfu/g | BAM 2001 | Hàng năm |
| Coliform | ≤ 3 MPN/g | BAM 2002 | Hàng năm |
| Staphylococcus aureus | Không phát hiện / 0,1 g | Test report | Hàng năm |
| Salmonella spp. | Không phát hiện / 25 g | Test report | Hàng năm |
Kiểm đầy đủ độ tinh khiết & vi sinh theo tiêu chuẩn sản phẩm. Cung cấp COA mỗi lô.
Cách dùng & Công bố
Hỗ trợ ứng dụng. Đội kỹ thuật sẽ đề xuất tỷ lệ dùng tối ưu cho mục tiêu tăng cường vitamin B của thành phẩm. Liên hệ để lập công thức — giúp bạn đi từ premix đến thành phẩm nhanh hơn.
Công bố mà premix này hỗ trợ (tùy xác minh nhãn tại thị trường của bạn): “Nguồn 8 vitamin B”, “Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng”, “Hỗ trợ chức năng thần kinh bình thường”.
Bảo quản, Đóng gói & Tin cậy
Cần điều chỉnh cho sản phẩm của bạn?
Cho biết hoạt chất, liều lượng và dạng mục tiêu — đội R&D lập công thức và hồ sơ premix đúng quy cách của bạn.
1/91 Kanchanaphisek Rd, Bang Bon Tai, Bang Bon, Bangkok 10150, Thailand
T (+66) 2 906 4570–3 · (+66) 94 568 0958 · additivlab.com
Thông số này được cấp cho sản phẩm nêu tên để đánh giá và lập công thức. Mỗi lô kèm Giấy chứng nhận phân tích đầy đủ; thông số sản xuất và liều thành phẩm có theo yêu cầu từ đội kỹ thuật. © Additiv Co., Ltd.